Từ vựng
丁寧体
ていねいたい
vocabulary vocab word
thể lịch sự
phong cách lịch sự trong tiếng Nhật
丁寧体 丁寧体 ていねいたい thể lịch sự, phong cách lịch sự trong tiếng Nhật
Ý nghĩa
thể lịch sự và phong cách lịch sự trong tiếng Nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0