Từ vựng
一般庶民
いっぱんしょみん
vocabulary vocab word
người dân thường
dân thường
quần chúng
người bình thường
đại chúng
一般庶民 一般庶民 いっぱんしょみん người dân thường, dân thường, quần chúng, người bình thường, đại chúng
Ý nghĩa
người dân thường dân thường quần chúng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0