Từ vựng
一籌を輸する
いっちゅーをゆする
vocabulary vocab word
thua kém
bị vượt mặt
không sánh bằng
一籌を輸する 一籌を輸する いっちゅーをゆする thua kém, bị vượt mặt, không sánh bằng
Ý nghĩa
thua kém bị vượt mặt và không sánh bằng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0