Từ vựng
一望千里
いちぼうせんり
vocabulary vocab word
tầm nhìn bao la
cảnh quan mênh mông
一望千里 一望千里 いちぼうせんり tầm nhìn bao la, cảnh quan mênh mông
Ý nghĩa
tầm nhìn bao la và cảnh quan mênh mông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いちぼうせんり
vocabulary vocab word
tầm nhìn bao la
cảnh quan mênh mông