Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
一時賜金
いちじしきん
vocabulary vocab word
khoản trợ cấp một lần
一時賜金
ichijishikin
一時賜金
一時賜金
いちじしきん
khoản trợ cấp một lần
い
ち
じ
し
き
ん
一
時
賜
金
い
ち
じ
し
き
ん
一
時
賜
金
い
ち
じ
し
き
ん
一
時
賜
金
Ý nghĩa
khoản trợ cấp một lần
khoản trợ cấp một lần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
一時賜金
khoản trợ cấp một lần
いちじしきん
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
時
thời gian, giờ
とき, -どき, ジ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
賜
ban tặng, quà tặng, ân huệ...
たまわ.る, たま.う, シ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
易
dễ dàng, sẵn sàng, đơn giản...
やさ.しい, やす.い, エキ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
金
vàng
かね, かな-, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.