Từ vựng
マント吠猿
まんとほえざる
vocabulary vocab word
khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata)
khỉ hú lưng vàng
マント吠猿 マント吠猿 まんとほえざる khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata), khỉ hú lưng vàng
Ý nghĩa
khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata) và khỉ hú lưng vàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0