Từ vựng
マントほえざる
まんとほえざる
vocabulary vocab word
khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata)
khỉ hú lưng vàng
マントほえざる マントほえざる まんとほえざる khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata), khỉ hú lưng vàng
Ý nghĩa
khỉ hú áo choàng (Alouatta palliata) và khỉ hú lưng vàng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0