Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ベビー箪笥
ベビーだんす
vocabulary vocab word
tủ quần áo cỡ nhỏ
bebii箪笥
bebiidansu
ベビー箪笥
ベビー箪笥
ベビーだんす
tủ quần áo cỡ nhỏ
ベ
ビ
ー
だ
ん
す
ベ
ビ
ー
箪
笥
ベ
ビ
ー
だ
ん
す
ベ
ビ
ー
箪
笥
ベ
ビ
ー
だ
ん
す
ベ
ビ
ー
箪
笥
Ý nghĩa
tủ quần áo cỡ nhỏ
tủ quần áo cỡ nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ベビー箪笥
tủ quần áo cỡ nhỏ
ベビーだんす
箪
giỏ cơm bằng tre
はこ, タン
竹
tre
たけ, チク
单
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
笥
hộp cơm trưa, rương quần áo
け, はこ, ス
竹
tre
たけ, チク
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.