Từ vựng
プロテアーゼそがいざいプロテアーゼ阻害剤 プロテアーゼそがいざいプロテアーゼ阻害剤 プロテアーゼそがいざいプロテアーゼ阻害剤

Ý nghĩa

chất ức chế protease

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

プロテアーゼ阻害剤
chất ức chế protease
プロテアーゼそがいざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠