Từ vựng
ハウス栽培
ハウスさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt trong nhà kính
ハウス栽培 ハウス栽培 ハウスさいばい trồng trọt trong nhà kính
Ý nghĩa
trồng trọt trong nhà kính
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ハウスさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt trong nhà kính