Từ vựng
トンネル栽培
トンネルさいばい
vocabulary vocab word
trồng trọt trong nhà lưới nhựa
canh tác cây trồng trong nhà kính hình ống bằng màng phủ
トンネル栽培 トンネル栽培 トンネルさいばい trồng trọt trong nhà lưới nhựa, canh tác cây trồng trong nhà kính hình ống bằng màng phủ
Ý nghĩa
trồng trọt trong nhà lưới nhựa và canh tác cây trồng trong nhà kính hình ống bằng màng phủ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0