Từ vựng
オリーブひめきつつきオリーブ姫啄木鳥 オリーブひめきつつきオリーブ姫啄木鳥 オリーブひめきつつきオリーブ姫啄木鳥

Ý nghĩa

chim gõ kiến lùn ôliu (loài chim và Picumnus olivaceus)

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠