Từ vựng
アザラシ肢症
あざらしししょー
vocabulary vocab word
chứng tay chân ngắn bẩm sinh
アザラシ肢症 アザラシ肢症 あざらしししょー chứng tay chân ngắn bẩm sinh
Ý nghĩa
chứng tay chân ngắn bẩm sinh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あざらしししょー
vocabulary vocab word
chứng tay chân ngắn bẩm sinh