Từ vựng
ひじ鉄
vocabulary vocab word
hích khuỷu tay (vào ai đó)
từ chối
cự tuyệt
ひじ鉄 ひじ鉄 hích khuỷu tay (vào ai đó), từ chối, cự tuyệt
ひじ鉄
Ý nghĩa
hích khuỷu tay (vào ai đó) từ chối và cự tuyệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0