Từ vựng
ひじてつ
ひじてつ
vocabulary vocab word
hích khuỷu tay (vào ai đó)
từ chối
cự tuyệt
ひじてつ ひじてつ ひじてつ hích khuỷu tay (vào ai đó), từ chối, cự tuyệt
Ý nghĩa
hích khuỷu tay (vào ai đó) từ chối và cự tuyệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0