Từ vựng
せん塔
せんとう
vocabulary vocab word
tháp nhọn
chóp tháp
đỉnh tháp
tháp giáo đường
せん塔 せん塔 せんとう tháp nhọn, chóp tháp, đỉnh tháp, tháp giáo đường
Ý nghĩa
tháp nhọn chóp tháp đỉnh tháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0