Từ vựng
せんとう
せんとう
vocabulary vocab word
trận chiến
cuộc chiến đấu
chiến đấu
せんとう せんとう せんとう trận chiến, cuộc chiến đấu, chiến đấu
Ý nghĩa
trận chiến cuộc chiến đấu và chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんとう
vocabulary vocab word
trận chiến
cuộc chiến đấu
chiến đấu