Từ vựng
かじ棒
vocabulary vocab word
đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự)
càng xe (của xe ngựa)
tay lái (của thuyền)
cái ách (dùng trong nông nghiệp)
かじ棒 かじ棒 đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự), càng xe (của xe ngựa), tay lái (của thuyền), cái ách (dùng trong nông nghiệp)
かじ棒
Ý nghĩa
đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự) càng xe (của xe ngựa) tay lái (của thuyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0