Từ vựng
かじぼう
かじぼう
vocabulary vocab word
đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự)
càng xe (của xe ngựa)
tay lái (của thuyền)
cái ách (dùng trong nông nghiệp)
かじぼう かじぼう かじぼう đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự), càng xe (của xe ngựa), tay lái (của thuyền), cái ách (dùng trong nông nghiệp)
Ý nghĩa
đòn kéo (của xe kéo hoặc phương tiện tương tự) càng xe (của xe ngựa) tay lái (của thuyền)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0