Kanji

Ý nghĩa

chim bói cá chim dẽ giun

Cách đọc

Kun'yomi

  • しぎ chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae, bao gồm choắt, rẽ, nhát, dẽ giun, và các loài tương tự)
  • いそ しぎ chim choi choi lưng xanh
  • しゃく しぎ chim mỏ nhát (loài chim thuộc chi Numenius)

On'yomi

  • いつ ぼう chim dẽ và con trai
  • いつ ぼうのあらそい cuộc tranh giành mà cả hai đều thua thiệt (chỉ có bên thứ ba hưởng lợi)

Luyện viết


Nét: 1/23

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.