Từ vựng
大尺鷸
だいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Chim choắt mỏ cong lớn
大尺鷸 大尺鷸 だいしゃくしぎ Chim choắt mỏ cong lớn
Ý nghĩa
Chim choắt mỏ cong lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Chim choắt mỏ cong lớn