Từ vựng
だいしゃくしぎ
だいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Chim choắt mỏ cong lớn
だいしゃくしぎ だいしゃくしぎ だいしゃくしぎ Chim choắt mỏ cong lớn
Ý nghĩa
Chim choắt mỏ cong lớn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
だいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Chim choắt mỏ cong lớn