Từ vựng
磯鷸
いそしぎ
vocabulary vocab word
chim choi choi lưng xanh
磯鷸 磯鷸 いそしぎ chim choi choi lưng xanh
Ý nghĩa
chim choi choi lưng xanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
磯鷸
chim choi choi lưng xanh
いそしぎ
磯
bờ biển, bãi biển
いそ, キ