Kanji
躑
kanji character
ngồi xổm
ngồi chồm hổm
lảng vảng
躑 kanji-躑 ngồi xổm, ngồi chồm hổm, lảng vảng
躑
Ý nghĩa
ngồi xổm ngồi chồm hổm và lảng vảng
Cách đọc
Kun'yomi
- しゃがむ
- たちもとおる
On'yomi
- てき ちょく cây đỗ quyên
Luyện viết
Nét: 1/22
Từ phổ biến
-
躑 躅 cây đỗ quyên, cây hoa đỗ quyên -
山 躑 躅 Sơn trúc trúc (loài đỗ quyên Kaempferi) -
黐 躑 躅 Trúc đào Nhật Bản, Đỗ quyên Nhật Bản, Đỗ quyên renge -
餅 躑 躅 Trúc đào Nhật Bản, Đỗ quyên Nhật Bản, Đỗ quyên renge -
灯 台 躑 躅 Cây hoa đỗ quyên Enkianthus perulatus -
蓮 華 躑 躅 Đỗ quyên Nhật Bản, Đỗ quyên renge -
玄 海 躑 躅 Đỗ quyên cánh tím (giống đỗ quyên) -
満 天 星 躑 躅 Cây hoa đỗ quyên Enkianthus perulatus -
五 月 躑 躅 trúc đào Nhật Bản (Rhododendron indicum)