Kanji

蜥

Ý nghĩa

một con thằn lằn

Cách đọc

Kun'yomi

  • とかげ

On'yomi

  • しゃく
  • せき

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠