Từ vựng
どくとかげ毒蜥蜴 どくとかげ毒蜥蜴 どくとかげ毒蜥蜴

Ý nghĩa

thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma và bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

毒蜥蜴
thằn lằn độc (loài bò sát có nọc độc thuộc chi Heloderma, bao gồm quái vật Gila và thằn lằn hạt cườm)
どくとかげ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠