Kanji

Ý nghĩa

ong ong bắp cày ong vò vẽ

Cách đọc

Kun'yomi

  • はち みつ mật ong
  • はち ong
  • はち どり chim ruồi

On'yomi

  • ほう cuộc nổi dậy
  • ほう tổ ong
  • ほう ぼう tổ ong

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.