Kanji

Ý nghĩa

trống rỗng bầu trời khoảng trống

Cách đọc

Kun'yomi

  • そら もよう diện mạo bầu trời
  • そら ごと sự bịa đặt
  • そら bằng trí nhớ
  • あく
  • あき かん lon rỗng
  • あき nhà bỏ không
  • あき だな nhà trống
  • あける
  • から おけ karaoke
  • から karate
  • から っぽ trống rỗng
  • すく
  • すかす
  • むなしい

On'yomi

  • くう こう sân bay
  • くう không khí
  • くう ぐん không quân

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.