Từ vựng
空車
くうしゃ
vocabulary vocab word
phương tiện trống
taxi trống
taxi sẵn sàng đón khách
còn chỗ trống (của bãi đỗ xe)
空車 空車 くうしゃ phương tiện trống, taxi trống, taxi sẵn sàng đón khách, còn chỗ trống (của bãi đỗ xe)
Ý nghĩa
phương tiện trống taxi trống taxi sẵn sàng đón khách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0