Từ vựng
空間
くうかん
vocabulary vocab word
không gian
phòng
vùng trời
空間 空間 くうかん không gian, phòng, vùng trời
Ý nghĩa
không gian phòng và vùng trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くうかん
vocabulary vocab word
không gian
phòng
vùng trời