Từ vựng
空間
あきま
vocabulary vocab word
chỗ trống
phòng cho thuê
khe hở
lỗ hổng
khoảng trống
空間 空間-2 あきま chỗ trống, phòng cho thuê, khe hở, lỗ hổng, khoảng trống
Ý nghĩa
chỗ trống phòng cho thuê khe hở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0