Từ vựng
空
うろ
vocabulary vocab word
sự trống rỗng
trống không
không mang gì
không gánh nặng
tay không
vô hiệu (hóa đơn
lời hứa
v.v.)
giả dối
không đến (đặt chỗ)
giả vờ (vui vẻ
dũng cảm
v.v.)
sáo rỗng (lời khen)
không chân thành
空 空-3 うろ sự trống rỗng, trống không, không mang gì, không gánh nặng, tay không, vô hiệu (hóa đơn, lời hứa, v.v.), giả dối, không đến (đặt chỗ), giả vờ (vui vẻ, dũng cảm, v.v.), sáo rỗng (lời khen), không chân thành
Ý nghĩa
sự trống rỗng trống không không mang gì
Luyện viết
Nét: 1/8