Từ vựng
空っぽ
からっぽ
vocabulary vocab word
trống rỗng
trống không
rỗng tuếch
空っぽ 空っぽ からっぽ trống rỗng, trống không, rỗng tuếch
Ý nghĩa
trống rỗng trống không và rỗng tuếch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からっぽ
vocabulary vocab word
trống rỗng
trống không
rỗng tuếch