Kanji

Ý nghĩa

danh xưng lời khen ngợi ngưỡng mộ

Cách đọc

Kun'yomi

  • たたえる
  • となえる
  • あげる
  • かなう
  • はかり
  • はかる
  • ほめる

On'yomi

  • めい しょう tên
  • しょう する gọi
  • けい しょう danh xưng kính trọng

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.