Từ vựng
愛称
あいしょう
vocabulary vocab word
biệt danh
tên gọi thân mật
tên yêu thương
từ ngữ trìu mến
愛称 愛称 あいしょう biệt danh, tên gọi thân mật, tên yêu thương, từ ngữ trìu mến
Ý nghĩa
biệt danh tên gọi thân mật tên yêu thương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0