Từ vựng
自称
じしょう
vocabulary vocab word
tự xưng
tự nhận
tự phong
tự cho là
tự gọi mình là
tự miêu tả mình là
ngôi thứ nhất
自称 自称 じしょう tự xưng, tự nhận, tự phong, tự cho là, tự gọi mình là, tự miêu tả mình là, ngôi thứ nhất
Ý nghĩa
tự xưng tự nhận tự phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0