Từ vựng
対称
たいしょう
vocabulary vocab word
tính đối xứng
ngôi thứ hai
対称 対称 たいしょう tính đối xứng, ngôi thứ hai
Ý nghĩa
tính đối xứng và ngôi thứ hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいしょう
vocabulary vocab word
tính đối xứng
ngôi thứ hai