Từ vựng
称
しょう
vocabulary vocab word
tên
danh hiệu
chức danh
danh tiếng
uy tín
称 称 しょう tên, danh hiệu, chức danh, danh tiếng, uy tín
Ý nghĩa
tên danh hiệu chức danh
Luyện viết
Nét: 1/10
しょう
vocabulary vocab word
tên
danh hiệu
chức danh
danh tiếng
uy tín