Kanji

Ý nghĩa

dấu vết vết tích

Cách đọc

Kun'yomi

  • きず あと vết sẹo
  • にきび あと vết thâm mụn
  • あと をつける đi theo

On'yomi

  • こん せき dấu vết
  • けっ こん vết máu
  • だん こん lỗ đạn

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.