Từ vựng
食痕
しょくこん
vocabulary vocab word
dấu vết ăn uống (của động vật
ví dụ vết răng trên hạt
lỗ trên lá)
食痕 食痕 しょくこん dấu vết ăn uống (của động vật, ví dụ vết răng trên hạt, lỗ trên lá)
Ý nghĩa
dấu vết ăn uống (của động vật ví dụ vết răng trên hạt và lỗ trên lá)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0