Từ vựng
しょくこん食痕 しょくこん食痕 しょくこん食痕

Ý nghĩa

dấu vết ăn uống (của động vật ví dụ vết răng trên hạt và lỗ trên lá)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠