Từ vựng
ゲソ痕
げそこん
vocabulary vocab word
dấu chân (của nghi phạm tại hiện trường vụ án)
ゲソ痕 ゲソ痕 げそこん dấu chân (của nghi phạm tại hiện trường vụ án)
Ý nghĩa
dấu chân (của nghi phạm tại hiện trường vụ án)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0