Từ vựng
にきび痕
にきびあと
vocabulary vocab word
vết thâm mụn
sẹo mụn
にきび痕 にきび痕 にきびあと vết thâm mụn, sẹo mụn
Ý nghĩa
vết thâm mụn và sẹo mụn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にきびあと
vocabulary vocab word
vết thâm mụn
sẹo mụn