Từ vựng
銃痕
じゅーこん
vocabulary vocab word
lỗ đạn
vết thương do đạn bắn
銃痕 銃痕 じゅーこん lỗ đạn, vết thương do đạn bắn
Ý nghĩa
lỗ đạn và vết thương do đạn bắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅーこん
vocabulary vocab word
lỗ đạn
vết thương do đạn bắn