Từ vựng
タイヤ痕
たいやこん
vocabulary vocab word
vết trượt bánh xe
vết lốp xe
vết bánh xe
タイヤ痕 タイヤ痕 たいやこん vết trượt bánh xe, vết lốp xe, vết bánh xe
Ý nghĩa
vết trượt bánh xe vết lốp xe và vết bánh xe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0