Kanji

略

Ý nghĩa

viết tắt bỏ qua đại cương

Cách đọc

Kun'yomi

  • ほぼ
  • はぶく
  • おかす
  • おさめる
  • はかりごと
  • はかる

On'yomi

  • りゃく す viết tắt
  • しん りゃく sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia)
  • ぜん りゃく bỏ qua phần mở đầu

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠