Kanji

Ý nghĩa

cuộc sống chính hiệu sự ra đời

Cách đọc

Kun'yomi

  • いきる
  • いかす
  • いける
  • うまれる
  • うまれ まれどし năm sinh
  • うむ
  • おう
  • はえる
  • はやす
  • いと sợi tơ thô
  • っすい thuần túy
  • なり vải chưa tẩy trắng
  • なま もの sinh vật
  • なま ぬるい ấm ấm nguội nguội
  • なま ぐさい có mùi tanh của cá
  • なる
  • なす
  • むす
  • まれ sinh
  • まれる được sinh ra
  • sinh con

On'yomi

  • せい かつ cuộc sống
  • せい さん sản xuất
  • せい ざん sản xuất
  • しょう がい cuộc đời
  • しょう ずる sản sinh ra
  • ちく しょう chết tiệt

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.