Từ vựng
生える
はえる
vocabulary vocab word
mọc
mọc lên
đâm chồi
mọc răng
生える 生える はえる mọc, mọc lên, đâm chồi, mọc răng
Ý nghĩa
mọc mọc lên đâm chồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はえる
vocabulary vocab word
mọc
mọc lên
đâm chồi
mọc răng