Từ vựng
畜生
ちくしょう
vocabulary vocab word
chết tiệt
trời ơi
đồ chó đẻ
cái quái gì thế
thú vật
động vật
người tái sinh vào cõi súc sinh
kẻ tàn bạo
thằng khốn
畜生 畜生 ちくしょう chết tiệt, trời ơi, đồ chó đẻ, cái quái gì thế, thú vật, động vật, người tái sinh vào cõi súc sinh, kẻ tàn bạo, thằng khốn
Ý nghĩa
chết tiệt trời ơi đồ chó đẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0