Từ vựng
生存
せいぞん
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự hiện hữu
sự sống
sự sinh tồn
生存 生存 せいぞん sự tồn tại, sự hiện hữu, sự sống, sự sinh tồn
Ý nghĩa
sự tồn tại sự hiện hữu sự sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいぞん
vocabulary vocab word
sự tồn tại
sự hiện hữu
sự sống
sự sinh tồn