Từ vựng
生ずる
しょうずる
vocabulary vocab word
sản sinh ra
tạo ra
gây ra
phát sinh từ
nảy sinh
được tạo thành
生ずる 生ずる しょうずる sản sinh ra, tạo ra, gây ra, phát sinh từ, nảy sinh, được tạo thành
Ý nghĩa
sản sinh ra tạo ra gây ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0